React - Bảng chú giải dịch thuật dành cho Tiếng Việt
Dưới đây là bảng định nghĩa một số thuật ngữ trong React, những thuật ngữ quen thuộc sẽ vẫn giữ nguyên ở Tiếng Anh.
| Thuật Ngữ |
Dịch |
| Tutorial |
Hướng dẫn |
| Application |
Ứng dụng |
| syntax |
cú pháp |
| Embedding Expressions |
Biểu Thức Nhúng |
| Attributes |
Thuộc Tính |
| Elements |
Những Element |
| Composition |
Kết hợp |
| Inheritance |
Kế Thừa |
| Handling Events |
Bắt Sự Kiện |
| Conditional Rendering |
Render Theo Điều Kiện |
| Operator |
Toán tử |
| Reuse |
tái sử dụng |
| Note |
Lưu ý |
| Không dịch |
Không dịch |
| Declarative |
Test Case |
| Component |
Test Runder |
| render |
Mock/Mocked |
| Stateful Component |
Fetch/Fetching |
| state |
Backend |
| mock |
Frontend |
| callback |
Route/Router |
| External Plugins |
Database |
| Third Plugins |
Life Cycle |
| Props |
Function |
| Ref |
Package |
| Data |
Import |
| Warning |
Accessibility |
| Functional Components |
Code-Splitting |
| Class Components |
Context |
| API endpoint |
Refs |
| Render |
Higher-Order Components |
| Bug/Bugs |
Portal |
| Issue |
Profiler |
| Static Type |
|